professional association
Định nghĩa
Danh từ: Một professional association là một tổ chức hoặc hiệp hội gồm những người hành nghề trong cùng một lĩnh vực chuyên môn cụ thể. Mục đích chính của tổ chức này là thúc đẩy sự phát triển của ngành nghề đó, bảo vệ lợi ích của các thành viên, thiết lập các tiêu chuẩn đạo đức và chuyên môn, cũng như cung cấp cơ hội kết nối, đào tạo và phát triển nghề nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy quyết định tham gia hiệp hội chuyên môn dành cho luật sư để cập nhật các luật mới.)
- (Hiệp hội chuyên môn của các kỹ sư tổ chức một hội nghị thường niên cho các thành viên.)
- (Việc trở thành thành viên của một hiệp hội chuyên môn có thể nâng cao triển vọng nghề nghiệp của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- To be a member of a professional association: trở thành thành viên của một hiệp hội chuyên môn.
- Many doctors are required to be members of a professional association to practice legally. (Nhiều bác sĩ được yêu cầu phải là thành viên của một hiệp hội chuyên môn để hành nghề hợp pháp.)
- Professional association fees: phí hội viên của hiệp hội chuyên môn.
- The annual professional association fees can be tax-deductible. (Phí hội viên hàng năm của hiệp hội chuyên môn có thể được khấu trừ thuế.)
Biến thể và từ gần giống
- Trade association: hiệp hội thương mại (tập trung vào các doanh nghiệp trong cùng ngành, thay vì cá nhân hành nghề).
- Professional body: cơ quan chuyên môn (một thuật ngữ khác cho hiệp hội chuyên môn, thường có chức năng cấp phép hoặc chứng nhận).
- Professional organization: tổ chức chuyên môn (một cách gọi khác, thường bao gồm cả hiệp hội và các tổ chức phi lợi nhuận khác).
Từ đồng nghĩa
- Hiệp hội nghề nghiệp: một bản dịch trực tiếp và thông dụng trong tiếng Việt.
- Tổ chức hành nghề: nhấn mạnh vào việc tổ chức dành cho những người hành nghề.
- Liên đoàn chuyên môn: thường dùng cho các tổ chức lớn hơn, bao gồm nhiều hiệp hội nhỏ.
Các cụm từ liên quan
- To belong to a professional association: thuộc về một hiệp hội chuyên môn.
- He has belonged to a professional association for over a decade. (Anh ấy đã thuộc về một hiệp hội chuyên môn trong hơn một thập kỷ.)
- To establish a professional association: thành lập một hiệp hội chuyên môn.
- A group of architects decided to establish a new professional association for the region. (Một nhóm kiến trúc sư đã quyết định thành lập một hiệp hội chuyên môn mới cho khu vực.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "professional association", nhưng có thể dùng cụm từ "join the club" (gia nhập câu lạc bộ) với nghĩa bóng là tham gia một nhóm có cùng lợi ích, mặc dù không chính thức như hiệp hội chuyên môn.